chắc chân

chắc chân

Cậu bé tập đi đã có thể đứng chắc chân mà không cần vịn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị trí vững vàng, ổn định: "chắc chân" dùng để chỉ việc ai đó đã được một vị trí, công việc hoặc chỗ đứng ổn định, khó bị lung lay hoặc thay thế.
    • Đứng vững, không bị ngã: Nghĩa gốc chỉ trạng thái đứng vững vàng trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau ba năm thử việc, anh ấy đã chắc chânvị trí quản lý. (Sau ba năm thử việc, anh ấy đã vị trí quản lý vững vàng.)
    • Cậu tập đi đã có thể đứng chắc chân không cần vịn. (Cậu tập đi đã có thể đứng vững không cần vịn.)
    • Muốn chắc chân trong nghề, bạn phải không ngừng học hỏi. (Muốn chỗ đứng vững vàng trong nghề, bạn phải không ngừng học hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm cho chắc chân": củng cố, làm cho vị trí thêm vững vàng.

    • Anh ta đang cố gắng làm cho chắc chân hơn trong công ty bằng những dự án thành công. (Anh ta đang cố gắng củng cố vị trí của mình trong công ty bằng những dự án thành công.)
  • "chưa chắc chân": chưa ổn định, chưa vững vàng.

    • nhân viên mới, ấy vẫn còn chưa chắc chân trong tổ chức. ( nhân viên mới, ấy vẫn còn chưa vị trí vững vàng trong tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Vững chân (tính từ): có nghĩa tương tự "chắc chân", chỉ sự vững vàng, ổn định.

    • Anh ấy đã vững chân trên con đường sự nghiệp. (Anh ấy đã vững vàng trên con đường sự nghiệp.)
  • Ổn định (tính từ): ở trạng thái ổn định, không thay đổi.

  • Bền vị trí (cụm từ): giữ vững vị trí trong thời gian dài.
Từ đồng nghĩa
  • Vững vàng: kiên cố, không dễ bị lay chuyển.
  • Ổn định: không thay đổi, ở trạng thái cân bằng.
  • Bám trụ: cố giữ vững một vị trí, địa điểm nào đó.
Từ trái nghĩa
  • Bấp bênh: không ổn định, dễ thay đổi.
  • Chông chênh: không vững, dễ đổ ngã (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Long đong: vất vả, lận đận, không ổn định.
Thành ngữ liên quan
  • "Chân cứng đá mềm": chỉ sự kiên cường, vững vàng, có thể vượt qua mọi khó khăn.
    • Với tinh thần chân cứng đá mềm, họ đã chắc chân trên thị trường quốc tế. (Với tinh thần kiên cường, họ đã vị trí vững vàng trên thị trường quốc tế.)

Từ chứa "chắc chân"